Bản lĩnh và sự thật: Bác bỏ luận điệu xét lại lịch sử về vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam
Mở đầu: Lịch sử không phải là “sân chơi” của những kẻ cơ hội
Trong tiến trình phát triển của mỗi dân tộc, lịch sử không chỉ là những trang giấy ghi chép về quá khứ, mà là nền tảng đạo đức, là điểm tựa chính trị để định hình tương lai. Đối với Việt Nam, sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam không phải là một sự áp đặt chủ quan, mà là kết quả của sự lựa chọn tự nhiên, khách quan từ chính thực tiễn đấu tranh của dân tộc.
Tuy nhiên, trong những năm gần đây, lợi dụng sự bùng nổ của thông tin và những diễn biến phức tạp của tình hình quốc tế, các thế lực thù địch và những kẻ cơ hội chính trị đã tung ra những luận điệu mang tính “xét lại lịch sử”. Chúng tập trung công kích vào “tư cách lãnh đạo” của Đảng ta bằng cách hạ thấp tầm vóc của các thắng lợi dân tộc, coi đó là sự “may mắn” hoặc “dàn xếp của các nước lớn”. Nguy hiểm hơn, từ việc phủ nhận quá khứ, chúng hướng tới mục tiêu cuối cùng là phủ nhận vai trò cầm quyền của Đảng Cộng sản Việt Nam trong thời bình. Việc nhận diện, phân tích và bác bỏ những quan điểm sai trái này không chỉ là nhiệm vụ cấp bách, mà còn là trách nhiệm bảo vệ chân lý lịch sử và tương lai phát triển của đất nước.
I. PHÂN TÍCH VÀ BÁC BỎ LUẬN ĐIỆU “THẮNG LỢI CÁCH MẠNG LÀ DO MAY MẮN”
Các quan điểm xuyên tạc thường rêu rao rằng: Cách mạng tháng Tám thành công là nhờ “khoảng trống quyền lực”, hay thắng lợi trước thực dân Pháp và đế quốc Mỹ là do đối phương “tự suy yếu” hoặc gặp vận rủi. Đây là một cách tiếp cận phi lịch sử, mang tính “hư vô chủ nghĩa”.
Phép biện chứng giữa nhân tố chủ quan và khách quan: Trong khoa học lịch sử và chính trị học, “thời cơ” (điều kiện khách quan) chỉ thực sự có giá trị khi “năng lực chủ thể” (nhân tố chủ quan) đủ tầm vóc để nắm bắt. Nếu không có sự chuẩn bị kiên trì suốt 15 năm (1930 - 1945) với ba cao trào cách mạng lớn, Đảng ta không thể chớp lấy thời cơ ngắn ngủi khi Phát xít Nhật đầu hàng để giành chính quyền. Lịch sử quân sự thế giới chưa từng ghi nhận một quốc gia nghèo nàn, lạc hậu nào có thể “may mắn” đánh bại hai cường quốc hàng đầu thế giới trong suốt 30 năm chiến tranh cục bộ, tổng lực và hủy diệt. Thắng lợi đó là kết quả của một hệ thống lý luận quân sự độc đáo: Chiến tranh nhân dân. Đảng ta đã chuyển hóa sức mạnh tinh thần thành sức mạnh vật chất, huy động tối đa nguồn lực của toàn dân tộc – điều mà không một sự “may mắn” nào có thể thay thế được.
Bản lĩnh cầm lái trong bão tố: Sự “may mắn” không bao giờ kéo dài qua hàng thập kỷ với những thử thách nghiệt ngã như nạn đói, thù trong giặc ngoài, hay những thời điểm bị bao vây cấm vận. Sự tồn tại và lớn mạnh của cách mạng Việt Nam là minh chứng cho trí tuệ của Đảng ta trong việc nhận thức quy luật và vận dụng quy luật. Việc coi thắng lợi là “may mắn” thực chất là sự xúc phạm đến xương máu của hàng triệu đồng bào, chiến sĩ và sự phủ nhận trí tuệ của cả một dân tộc.
II. VẠCH TRẦN LUẬN ĐIỆU “THẮNG LỢI CỦA CÁCH MẠNG VIỆT NAM LÀ DO SỰ DÀN XẾP CỦA CÁC NƯỚC LỚN”
Luận điệu cho rằng thắng lợi của nhân dân, dân tộc Việt Nam là do “sự dàn xếp của các nước lớn” nhằm mục đích tước đoạt tính tự chủ, tự cường của dân tộc Việt Nam, biến Việt Nam thành một quân cờ bị động trên bàn cờ địa chính trị.
Độc lập, tự chủ là nguyên tắc sống còn: Trong suốt hai cuộc kháng chiến, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn quán triệt tinh thần: Đem sức ta mà giải phóng cho ta. Dù nhận được sự giúp đỡ to lớn từ phe Xã hội chủ nghĩa, nhưng Đảng ta luôn giữ vững quyền tự quyết về chiến lược, chiến thuật. Lịch sử đã chứng minh, có những thời điểm lợi ích của các nước đồng minh lớn không trùng khớp với mục tiêu thống nhất toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam. Nếu không có bản lĩnh độc lập, tự chủ, chúng ta đã có thể bị cuốn vào những sự sắp đặt bất lợi tại các hội nghị quốc tế.
Hiệp định Paris 1973 - Kết quả của sức mạnh nội sinh: Các thế lực thù địch cố tình rêu rao Mỹ rút quân là do “sự dàn xếp giữa các siêu cường”. Sự thật là, Mỹ buộc phải ký Hiệp định Paris và rút quân vì họ không thể thắng trên chiến trường và phải đối mặt với áp lực khủng khiếp từ phong trào phản chiến. Hiệp định đó là sự thừa nhận pháp lý đối với những thắng lợi quân sự trực tiếp của quân và dân ta. Đảng ta đã thực hiện một nghệ thuật phối hợp nhuần nhuyễn giữa “đánh” và “đàm”, biến thắng lợi quân sự thành thắng lợi chính trị và ngoại giao.
III. CHỨNG MINH TƯ CÁCH LÃNH ĐẠO QUA THỰC TIỄN PHÁT TRIỂN VÀ TẦM NHÌN ĐẠI HỘI XIII
Tính chính danh của Đảng ta không chỉ nằm ở quá khứ vẻ vang mà còn được bảo chứng bằng những thành tựu “mắt thấy tai nghe” trong công cuộc đổi mới.
Những con số “biết nói” về sức mạnh kinh tế: Sự lãnh đạo của Đảng ta đã đưa Việt Nam từ một nước nghèo nàn, lạc hậu, sau chiến tranh có tỷ lệ lạm phát lên tới 774,7% (năm 1986), trở thành một nền kinh tế năng động bậc nhất khu vực. Quy mô nền kinh tế: Nếu năm 1989 GDP Việt Nam chỉ đạt khoảng 6,3 tỷ USD, thì đến năm 2025, GDP Việt Nam đã vượt mốc 500 tỷ USD. Từ một nước thiếu ăn, Việt Nam đã trở thành “kho hàng” của thế giới về nông sản; và nay những nền móng đầu tiên để trở thành trung tâm sản xuất công nghệ cao, bán dẫn của khu vực khi khởi công xây dựng nhà máy chế tạo chip bán dẫn công nghệ đầu tiên. Thu nhập bình quân đầu người: Đã tăng từ mức cực thấp (vài trăm USD) đến mức xấp xỉ 5.000 USD vào đầu năm 2026, đưa Việt Nam vững vàng trong nhóm nước có thu nhập trung bình cao. Hội nhập quốc tế: Việt Nam hiện có quan hệ ngoại giao với 193 quốc gia, tham gia 16 hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đồng thời xây dựng mạng lưới đối tác chiến lược toàn diện với tất cả các cường quốc hàng đầu, khẳng định vị thế "ngọn hải đăng" của hòa bình và ổn định.
Tầm nhìn chiến lược từ Đại hội XIV: Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc. Đại hội XIV đã xác định những mục tiêu chiến lược bứt phá. Đó là đột phá thể chế: Tháo gỡ mọi rào cản để giải phóng sức sản xuất, đẩy mạnh chuyển đổi số và kinh tế xanh.
Vì hạnh phúc của nhân dân: Tiếp tục thực hiện phương châm "Dân thụ hưởng", coi sự hài lòng của người dân là thước đo năng lực cầm quyền, lấy "nhân dân là trung tâm". Phương châm "Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng" chính là lời khẳng định về một Đảng cầm quyền vì lợi ích tối thượng của nhân dân. Khát vọng vươn mình được Đại hội XIV vạch ra không chỉ là sự tiếp nối, mà là một bước nhảy vọt về chất, đưa Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành nước phát triển vào năm 2045.
IV. BÀI HỌC NHÃN TIỀN TỪ CÁC CUỘC “CÁCH MẠNG MÀU” VÀ SỰ ĐỔ VỠ QUỐC GIA
Để nhận diện rõ nguy cơ của việc phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, chúng ta cần nhìn thẳng vào những “vết xe đổ” của lịch sử đương đại thế giới qua các cuộc Cách mạng màu (Color Revolutions).
Kịch bản của sự sụp đổ: Các cuộc cách mạng như “Cách mạng Hoa hồng” (Georgia - 2003), “Cách mạng Cam” (Ukraine - 2004) hay “Mùa xuân Ả Rập” tại Libya, Syria... đều bắt đầu bằng một công thức chung: Các thế lực bên ngoài phối hợp với các nhóm bất đồng chính kiến bên trong để thổi phồng các vấn đề xã hội, phủ nhận hoàn toàn vai trò của chính quyền thực tại, và cổ xúy cho một mô hình “dân chủ” phương Tây xa lạ.
Hệ lụy đau xót: Đất nước Libya, từ một quốc gia có mức sống cao nhất châu Phi dưới thời Gaddafi, sau “Cách mạng màu”, nước này rơi vào tình trạng nội chiến kéo dài, chính phủ phân rã, kinh tế sụp đổ và trở thành mảnh đất màu mỡ cho khủng bố. Đất nước Ukraine: Sự thiếu vắng một hạt nhân lãnh đạo thống nhất, bản lĩnh và việc bị lôi kéo vào các toan tính địa chính trị của nước lớn đã đẩy đất nước này vào vòng xoáy xung đột vũ trang thảm khốc, mất mát lãnh thổ và kiệt quệ về kinh tế. Những cuộc cách mạng này không mang lại “tự do” hay “thịnh vượng” như lời hứa hẹn ban đầu. Ngược lại, nó xóa bỏ sự ổn định chính trị - yếu tố tiên quyết để phát triển. Việc phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng ở Việt Nam chính là phát súng đầu tiên để kích hoạt kịch bản “cách mạng màu”, đẩy đất nước vào cảnh lầm than, lệ thuộc.
V. NHẬN DIỆN ÂM MƯU THÂM ĐỘC VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA CHÚNG TA
Tại sao họ lại tập trung vào việc phủ nhận sứ mệnh lịch sử của Đảng? Đó là sự chia rẽ Đảng với Nhân dân: Bằng cách biến Đảng thành một “kẻ ăn may” hoặc “con rối” của nước lớn, chúng muốn làm xói mòn niềm tin của nhân dân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Khi phủ nhận được tính chính danh lịch sử, chúng sẽ dễ dàng đưa ra yêu cầu thay đổi thể chế chính trị, đòi hỏi một sự “chia phần” quyền lực dưới danh nghĩa dân chủ, hợp thức hóa đa nguyên, đa đảng. Những luận điệu này thẩm thấu dần vào tư tưởng, gây ra sự hoài nghi về lý tưởng, thúc đẩy “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” ở một bộ phận cán bộ, đảng viên.
![]()
Kiên trì, kiên định bảo vệ đường lối chính trị của Đảng Cộng sản Việt Nam
Lịch sử dân tộc Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam là một dòng chảy liên tục, huy hoàng và đầy bản sắc. Không một sự xuyên tạc nào có thể thay đổi được sự thật rằng: Chính Đảng ta đã đưa dân tộc từ thân phận nô lệ thành người làm chủ đất nước, và cũng chính Đảng đang dẫn dắt dân tộc trên con đường hiện đại hóa.
Mỗi đảng viên, mỗi người dân cần phải tỉnh táo trước những “viên đạn bọc đường” của chủ nghĩa xét lại lịch sử. Như Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng từng khẳng định, được Đại hội Đảng lần thứ XIII thông qua và đưa vào Nghị quyết Đại hội: “Với tất cả sự khiêm tốn, chúng ta vẫn có thể nói rằng: Đất nước ta chưa bao giờ có được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế như ngày nay”. Những thành tựu đó là sản phẩm kết tinh sức sáng tạo, là kết quả của quá trình nỗ lực phấn đấu bền bỉ, liên tục qua nhiều giai đoạn cách mạng, nhiều nhiệm kỳ của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân ta trên cơ sở không ngừng phát triển và hoàn thiện lý luận, tổ chức thực hiện về chủ nghĩa xã hội và con đường lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Đó là kiên định, vận dụng, phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lê nin, tư tưởng Hồ Chí Minh gắn với phát huy truyền thống văn hóa tốt đẹp của dân tộc và kế thừa tinh hoa trí tuệ của nhân loại; kiên định mục tiêu độc lâp dân tộc và chủ nghĩa xã hội; kiên định đường lối đổi mới; kiên định các nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Đảng, được thể hiện rõ qua các Nghị quyết của Đảng qua các kỳ Đại hội.
Bảo vệ vai trò lãnh đạo của Đảng không phải là bảo vệ một đặc quyền, mà là bảo vệ sự ổn định và khát vọng phồn vinh của dân tộc. Cuộc đấu tranh này là cuộc đấu tranh không khoan nhượng để giữ vững nền tảng tư tưởng, giữ vững niềm tin và tương lai của đất nước Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Thành công của Đại hội XIV đã mở ra trang mới cho dân tộc, một trang sử của sự bứt phá và khẳng định vị thế cường quốc trong tương lai gần. Mỗi đảng viên, mỗi người dân cần thấm nhuần hơn nữa: Bảo vệ Đảng chính là bảo vệ sự bình yên của đất nước, của dân tộc, của chính gia đình mình, bảo vệ tương lai của con em mình. Như tinh thần của Đại hội XIV: "Dưới cờ đỏ sao vàng, toàn dân tộc đồng lòng bứt phá, quyết tâm xây dựng một Việt Nam hùng cường, sánh vai với các cường quốc năm châu". Đó là câu trả lời thuyết phục nhất cho mọi luận điệu xuyên tạc.
Nguyễn Văn Long


